cress green

Adjective
  1. màu xanh vàng vừa phải, xanh sẫm hơn màu xanh rêu, vàng đậm màu hơn màu xanh hạt đậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cress green
A small cress green frog sits on a lily pad in a pond.